越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mái gỗ” (1)
mái gỗ
英语
名wooden roof
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
The church's wooden roof caught fire fiercely.
相关词“mái gỗ” (0)
未找到相关词。
短语“mái gỗ” (1)
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
The church's wooden roof caught fire fiercely.
